BOD, COD, TSS, Amoni là gì? Chỉ tiêu ô nhiễm trong nước thải

chi tieu o nhiem nuoc thai 0002 1

BOD, COD, TSS, Amoni là gì, ý nghĩa từng chỉ tiêu và cách đọc kết quả quan trắc nước thải đúng chuẩn. Hướng dẫn từ kỹ sư CCEP, tư vấn khảo sát miễn phí.

Cầm tờ kết quả quan trắc trên tay, thấy một dòng bôi đỏ ghi “vượt chuẩn” — nhưng vượt chỉ tiêu nào, nghĩa là hệ thống đang hỏng ở đâu, và phải sửa từ công đoạn nào?

Đọc được các chỉ tiêu ô nhiễm không phải việc riêng của kỹ sư vận hành. Đây là kỹ năng giúp chủ đầu tư biết hệ thống của mình thực sự đang gặp vấn đề gì, thay vì phụ thuộc hoàn toàn vào lời giải thích của nhà thầu.

Bài viết này giải thích ý nghĩa từng chỉ tiêu, mối liên hệ giữa chúng với công nghệ xử lý, và cách đọc kết quả quan trắc để truy ra nguyên nhân.

BOD là lượng oxy vi sinh vật cần để phân hủy chất hữu cơ. COD là lượng oxy cần để oxy hóa toàn bộ chất hữu cơ bằng hóa chất, luôn cao hơn BOD. TSS là tổng chất rắn lơ lửng gây đục nước. Amoni là dạng nitơ gây độc cho thủy sinh và khó xử lý nhất. Bốn chỉ tiêu này phản ánh bốn nhóm vấn đề khác nhau, mỗi nhóm được xử lý ở một công đoạn riêng trong hệ thống.

Nếu kết quả quan trắc của bạn đang vượt chuẩn và chưa rõ nguyên nhân, liên hệ CCEP qua hotline 091.789.6633 để được kỹ sư khảo sát miễn phí.

Vì sao cần hiểu các chỉ tiêu ô nhiễm

chi tieu o nhiem nuoc thai 0001 2
BOD, COD, TSS, Amoni là gì? Chỉ tiêu ô nhiễm trong nước thải

Các chỉ tiêu ô nhiễm không chỉ là con số để đối chiếu với quy chuẩn. Mỗi chỉ tiêu là một manh mối chẩn đoán, chỉ ra chính xác công đoạn nào trong hệ thống đang không hoàn thành nhiệm vụ.

COD cao bất thường trong khi BOD vẫn ổn cho thấy vấn đề nằm ở nguyên liệu sản xuất, không phải ở hệ vi sinh. TSS vượt chuẩn nhưng BOD đạt lại chỉ về bể lắng chứ không phải bể sinh học.

Hiểu được mối liên hệ này giúp bạn khoanh vùng nguyên nhân trong vài phút, thay vì cải tạo mò toàn bộ hệ thống với chi phí lớn.

BOD là gì?

BOD viết tắt của Biochemical Oxygen Demand, nghĩa là nhu cầu oxy sinh hóa — lượng oxy mà vi sinh vật cần tiêu thụ để phân hủy chất hữu cơ có trong nước thải.

Chỉ tiêu này thường được đo trong 5 ngày ở nhiệt độ 20 độ C, nên trong hồ sơ kỹ thuật bạn sẽ thấy ký hiệu BOD5. Đơn vị tính là mg/l.

Ý nghĩa thực tế

BOD phản ánh phần ô nhiễm hữu cơ có thể xử lý được bằng vi sinh vật. BOD càng cao, hệ thống càng cần nhiều oxy và thời gian lưu để vi sinh xử lý hết.

Đây là lý do bể sinh học của nhà máy chế biến thực phẩm luôn lớn hơn nhiều so với tòa văn phòng có cùng lưu lượng — nước thải thực phẩm chứa BOD cao gấp nhiều lần.

Khi BOD đầu ra vượt chuẩn

Nguyên nhân thường nằm ở công đoạn sinh học: vi sinh vật thiếu oxy do sục khí không đủ, mật độ vi sinh thấp, hoặc hệ vi sinh bị sốc tải do lưu lượng đầu vào dao động quá mạnh.

Cũng có thể do hệ vi sinh chưa được nuôi cấy đúng cách ngay từ giai đoạn khởi động — xem chi tiết tại bài kỹ thuật nuôi cấy vi sinh bể Aeroten.

COD là gì?

COD viết tắt của Chemical Oxygen Demand, nghĩa là nhu cầu oxy hóa học — lượng oxy cần để oxy hóa toàn bộ chất hữu cơ trong nước thải bằng chất oxy hóa mạnh.

Khác với BOD phải chờ 5 ngày, COD chỉ mất vài giờ để có kết quả. Đây là lý do COD được dùng phổ biến hơn trong giám sát vận hành hằng ngày và quan trắc tự động.

Vì sao COD luôn cao hơn BOD

Vi sinh vật chỉ phân hủy được phần chất hữu cơ dễ phân hủy. Hóa chất oxy hóa thì phá vỡ được cả phần khó phân hủy sinh học mà vi sinh vật bất lực.

Vì vậy COD luôn lớn hơn hoặc bằng BOD. Khoảng chênh lệch giữa hai chỉ tiêu chính là phần chất hữu cơ mà xử lý sinh học không giải quyết được.

Tỷ lệ BOD/COD — chìa khóa chọn công nghệ

Đây là thông tin quan trọng nhất mà nhiều chủ đầu tư bỏ qua khi đọc kết quả phân tích nước thải đầu vào.

Tỷ lệ BOD/COD càng cao thì nước thải càng dễ xử lý sinh học. Nước thải sinh hoạt có tỷ lệ cao, phù hợp áp dụng công nghệ AAO, MBBR, SBR thuần túy.

Ngược lại, tỷ lệ thấp cho thấy nước thải chứa nhiều chất khó phân hủy — thường gặp ở ngành dệt nhuộm, hóa chất, in ấn. Trường hợp này bắt buộc phải bổ sung công đoạn hóa lý trước bể sinh học, nếu không hệ thống sẽ không bao giờ đạt chuẩn dù sục khí bao nhiêu.

Xem cách sắp xếp công đoạn hóa lý và sinh học tại bài quy trình xử lý nước thải công nghiệp chuẩn từng bước.

TSS là gì?

TSS viết tắt của Total Suspended Solids, nghĩa là tổng chất rắn lơ lửng — các hạt rắn không tan, lơ lửng trong nước và giữ lại được trên giấy lọc tiêu chuẩn.

Đây là chỉ tiêu duy nhất trong nhóm có thể nhận biết bằng mắt thường: nước càng đục thì TSS càng cao.

Vì sao TSS gây hại

  • Cản trở khử trùng: vi khuẩn ẩn nấp bên trong hạt rắn không tiếp xúc được với clo hay tia UV.
  • Gây bồi lắng: chất rắn tích tụ trong đường ống và nguồn tiếp nhận theo thời gian.
  • Làm tắc màng lọc: đặc biệt nghiêm trọng với hệ thống dùng công nghệ MBR.
  • Che ánh sáng: giảm khả năng quang hợp của thủy sinh vật trong nguồn nước tiếp nhận.

Khi TSS đầu ra vượt chuẩn

Vấn đề gần như luôn nằm ở bể lắng, không phải bể sinh học. Nguyên nhân phổ biến gồm bùn khó lắng, bể lắng thiết kế nhỏ hơn nhu cầu, hoặc bùn dư không được xả kịp khiến bùn nổi và trôi theo nước đầu ra.

Đây là dấu hiệu điển hình cho thấy hệ thống thiếu nhánh xử lý bùn hoạt động hiệu quả.

Amoni là gì?

Amoni, ký hiệu NH4+, là dạng nitơ hòa tan phát sinh từ quá trình phân hủy chất hữu cơ chứa đạm như protein, ure trong nước thải.

Đây là chỉ tiêu khó xử lý nhất trong bốn chỉ tiêu cơ bản, và cũng là nguyên nhân hàng đầu khiến các hệ thống thiết kế đơn giản không đạt chuẩn.

Tác hại của Amoni

Amoni gây độc trực tiếp cho cá và thủy sinh vật ngay ở nồng độ thấp. Trong nguồn nước tiếp nhận, Amoni chuyển hóa thành Nitrat, góp phần gây phú dưỡng hóa — hiện tượng tảo bùng phát làm cạn kiệt oxy và giết chết hệ sinh thái.

Vì sao Amoni khó xử lý

Xử lý Amoni cần hai giai đoạn liên tiếp trong hai môi trường trái ngược nhau, đây là điểm mấu chốt mà nhiều hệ thống bỏ sót.

Giai đoạn nitrat hóa diễn ra ở vùng hiếu khí, vi sinh vật chuyển Amoni thành Nitrat. Nhưng nếu dừng ở đây, Nitrat vẫn còn nguyên trong nước và Tổng Nitơ vẫn vượt chuẩn.

Giai đoạn khử nitrat phải diễn ra ở vùng thiếu khí, nơi không có oxy hòa tan nhưng vẫn có Nitrat, để vi sinh chuyển Nitrat thành khí Nitơ thoát ra ngoài không khí.

Hệ thống chỉ có bể sục khí đơn thuần, không có vùng thiếu khí, gần như chắc chắn sẽ vượt chuẩn Tổng Nitơ dù Amoni có giảm. Đây là lý do công nghệ AAO có riêng vùng Anoxic trong sơ đồ.

Các chỉ tiêu quan trọng khác

Ngoài bốn chỉ tiêu cơ bản, kết quả quan trắc còn có những dòng khác cũng quyết định việc đạt hay không đạt chuẩn.

pH

Ảnh hưởng trực tiếp đến hoạt động của vi sinh vật và tuổi thọ thiết bị. pH nằm ngoài ngưỡng quy chuẩn bị tính là vi phạm, và còn khiến mức phạt tăng thêm khi kết hợp với chỉ tiêu khác.

Tổng Nitơ và Tổng Photpho

Nhóm chất dinh dưỡng gây phú dưỡng hóa. Photpho thường được xử lý bằng vùng yếm khí trong công nghệ AAO hoặc kết tủa hóa học.

Dầu mỡ động thực vật

Với cơ sở dịch vụ ăn uống, nhà hàng, bếp ăn tập thể, đây là chỉ tiêu có rủi ro vượt ngưỡng cao nhất. Nguyên nhân gần như luôn là bể tách mỡ hoạt động không hiệu quả hoặc không được vệ sinh định kỳ.

Coliform

Chỉ tiêu vi sinh vật gây bệnh, phản ánh hiệu quả công đoạn khử trùng. Coliform vượt chuẩn thường do liều lượng khử trùng không đủ, hoặc do TSS quá cao che chắn vi khuẩn.

Kim loại nặng

Thuộc nhóm thông số nguy hại, áp dụng khung xử phạt riêng nặng hơn thông số thông thường. Bắt buộc xử lý bằng phương pháp hóa lý, vì vi sinh vật không những không xử lý được mà còn bị tiêu diệt.

Bảng tra nhanh — chỉ tiêu vượt chuẩn và công đoạn cần kiểm tra

chi tieu o nhiem nuoc thai 0000 3
BOD, COD, TSS, Amoni là gì? Chỉ tiêu ô nhiễm trong nước thải

Bảng dưới đây giúp bạn khoanh vùng nguyên nhân ngay khi nhận kết quả quan trắc.

Chỉ tiêu vượtCông đoạn nghi vấnNguyên nhân thường gặp
BODBể sinh họcThiếu oxy, mật độ vi sinh thấp, sốc tải
COD (BOD vẫn đạt)Công đoạn hóa lýChất khó phân hủy, thiếu công đoạn hóa lý
TSSBể lắngBùn khó lắng, bùn nổi, không xả bùn dư
Amoni, Tổng NitơVùng thiếu khíThiếu vùng Anoxic, tuần hoàn không đủ
Dầu mỡBể tách mỡKhông vệ sinh định kỳ, bể quá tải
ColiformBể khử trùngLiều khử trùng thiếu, TSS che chắn vi khuẩn

Quy chuẩn quy định ngưỡng các chỉ tiêu

Ngưỡng cho phép của từng chỉ tiêu phụ thuộc vào loại nước thải, không có một con số chung.

QCVN 14:2025/BTNMT quy định ngưỡng cho nước thải sinh hoạt và nước thải đô thị, hiệu lực từ 01/09/2025.

QCVN 40:2025/BTNMT quy định ngưỡng cho nước thải công nghiệp và y tế, cũng hiệu lực từ 01/09/2025. Quy chuẩn này phân vùng xả thải theo ba cột A, B, C tùy chức năng nguồn nước tiếp nhận — cùng một chỉ tiêu nhưng ngưỡng cho phép khác nhau ở mỗi cột. Xem toàn văn quy chuẩn.

Ngoài các thông số chung, QCVN 40:2025 còn quy định thông số ô nhiễm đặc trưng theo từng loại hình sản xuất. Xác định đúng loại nước thải là bước đầu tiên — xem tại bài nước thải là gì và phân loại nước thải.

Vượt chỉ tiêu bị xử lý thế nào

Hiểu chỉ tiêu cũng cần đi kèm hiểu hậu quả pháp lý khi chúng vượt ngưỡng.

Theo Nghị định 45/2022/NĐ-CP, vượt dưới 1,1 lần chỉ bị cảnh cáo, từ 1,1 lần trở lên bị phạt tiền tính theo lưu lượng và số lần vượt.

Điểm cần lưu ý: khi nhiều chỉ tiêu cùng vượt trong một mẫu, cơ quan chức năng chọn chỉ tiêu có mức phạt cao nhất làm hành vi chính, rồi phạt tăng thêm 10–50% cho mỗi chỉ tiêu vượt còn lại.

Đây là lý do một mẫu nước thải vượt đồng thời COD, BOD và Amoni bị đẩy rất nhanh về ngưỡng phạt tối đa. Xem chi tiết tại bài vì sao doanh nghiệp bắt buộc phải có hệ thống xử lý nước thải.

Đo và giám sát các chỉ tiêu

Chỉ tiêu chỉ có giá trị khi được đo đúng cách và đủ tần suất.

Quan trắc định kỳ

Thông số và tần suất quan trắc định kỳ được quy định cụ thể trong giấy phép môi trường của từng cơ sở, không có tần suất cố định chung cho mọi doanh nghiệp.

Đơn vị lấy mẫu và phân tích phải có đủ năng lực pháp lý. Kết quả từ đơn vị không đủ điều kiện có thể không được chấp nhận, khiến doanh nghiệp vừa mất chi phí vừa bị coi là chưa thực hiện quan trắc.

Quan trắc tự động, liên tục

Cơ sở có lưu lượng xả thải lớn thuộc diện bắt buộc lắp hệ thống quan trắc tự động, giám sát liên tục các thông số như lưu lượng, pH, COD, TSS, Amoni và truyền dữ liệu về cơ quan quản lý.

Với nhóm này, cần bố trí sẵn vị trí lắp máng đo lưu lượng V-notch ngay từ khâu thiết kế, thay vì cải tạo bổ sung sau khi hệ thống đã hoàn thiện.

Giảm tải chỉ tiêu ô nhiễm ngay từ thiết kế

Cách hiệu quả nhất để các chỉ tiêu luôn đạt chuẩn không phải là tăng công suất xử lý, mà là giảm tải lượng ô nhiễm đầu vào.

Tách riêng dòng nước thải không ô nhiễm như nước làm mát gián tiếp hoặc nước mưa sạch giúp giảm lưu lượng cần xử lý mà không làm tăng tải lượng chất ô nhiễm. Xem chi tiết tại bài nước thải quy ước và phi quy ước.

Bể điều hòa đủ lớn cũng giúp san đều nồng độ đầu vào, tránh để hệ vi sinh hứng trọn cú sốc mỗi khi nhà máy vào ca sản xuất.

Xử lý các chỉ tiêu vượt chuẩn cùng CCEP

CCEP thiết kế và thi công hệ thống xử lý nước thải dựa trên kết quả phân tích thực tế, bao gồm cả việc đọc tỷ lệ BOD/COD để xác định có cần bổ sung công đoạn hóa lý hay không.

Với hệ thống đang vận hành nhưng có chỉ tiêu vượt chuẩn, CCEP khảo sát để truy ra công đoạn gây lỗi và đề xuất phương án cải tạo đúng chỗ, thay vì thay mới toàn bộ.

Toàn bộ hạng mục bồn bể, đường ống được CCEP trực tiếp gia công từ nhựa PP — vật liệu kháng hóa chất tốt, giữ ổn định hiệu suất xử lý lâu dài.

Xem tổng quan kiến thức nền tại bài xử lý nước thải là gì và cách xây dựng hệ thống đạt chuẩn, hoặc tham khảo cách phân biệt quy mô công trình tại bài trạm xử lý, bể xử lý và nhà máy xử lý nước thải.

Những điều cần nhớ

  • BOD là phần hữu cơ vi sinh xử lý được, COD là toàn bộ phần hữu cơ — COD luôn cao hơn BOD.
  • Tỷ lệ BOD/COD thấp báo hiệu nước thải khó phân hủy sinh học, bắt buộc bổ sung công đoạn hóa lý.
  • TSS vượt chuẩn chỉ về bể lắng, không phải bể sinh học.
  • Amoni cần cả vùng hiếu khí lẫn thiếu khí — chỉ sục khí đơn thuần sẽ không đạt chuẩn Tổng Nitơ.
  • Nhiều chỉ tiêu cùng vượt khiến mức phạt tăng thêm 10–50% cho mỗi chỉ tiêu, đẩy nhanh về ngưỡng tối đa.

Liên hệ tư vấn xử lý nước thải cùng CCEP

Mỗi chỉ tiêu vượt chuẩn có một nguyên nhân riêng và một cách khắc phục riêng. Xác định đúng công đoạn gây lỗi giúp bạn tiết kiệm phần lớn chi phí cải tạo không cần thiết.

Đội ngũ kỹ sư CCEP sẵn sàng tư vấn miễn phí, giúp bạn đọc kết quả quan trắc, truy ra nguyên nhân và đề xuất phương án khắc phục đúng trọng tâm.

  • Hotline: 091.789.6633
  • Email: ccep.vn@gmail.com
  • Văn phòng: Nhà NV 6.1, Khu đô thị Viglacera Hữu Hưng, 272 Hữu Hưng, Nam Từ Liêm, Hà Nội

Liên hệ ngay hôm nay để được khảo sát và tư vấn giải pháp xử lý nước thải phù hợp với công trình của bạn.

Câu hỏi thường gặp

BOD là gì?

BOD là nhu cầu oxy sinh hóa, tức lượng oxy mà vi sinh vật cần để phân hủy chất hữu cơ trong nước thải. BOD phản ánh phần ô nhiễm hữu cơ có thể xử lý được bằng phương pháp sinh học, thường đo trong 5 ngày ở 20 độ C nên còn gọi là BOD5.

COD là gì và khác BOD thế nào?

COD là nhu cầu oxy hóa học, tức lượng oxy cần để oxy hóa toàn bộ chất hữu cơ bằng hóa chất. COD luôn cao hơn BOD vì bao gồm cả phần chất hữu cơ khó phân hủy sinh học mà vi sinh vật không xử lý được.

Tỷ lệ BOD/COD bao nhiêu là phù hợp xử lý sinh học?

Tỷ lệ BOD/COD càng cao thì nước thải càng dễ phân hủy sinh học. Nước thải sinh hoạt thường có tỷ lệ cao, phù hợp xử lý sinh học. Nước thải công nghiệp có tỷ lệ thấp cho thấy nhiều chất khó phân hủy, cần bổ sung công đoạn hóa lý trước khi vào bể sinh học.

TSS trong nước thải là gì?

TSS là tổng chất rắn lơ lửng, gồm các hạt không tan lơ lửng trong nước gây đục. TSS cao làm giảm hiệu quả khử trùng, gây bồi lắng đường ống và làm tắc màng lọc ở công đoạn phía sau nếu không được tách sớm.

Amoni trong nước thải nguy hiểm thế nào?

Amoni gây độc cho thủy sinh vật và góp phần gây phú dưỡng hóa nguồn nước. Đây cũng là chỉ tiêu khó xử lý nhất, đòi hỏi hệ thống có cả vùng hiếu khí để nitrat hóa và vùng thiếu khí để khử nitrat, chứ không chỉ sục khí đơn thuần.

Chỉ tiêu nào thường vượt chuẩn nhất khi quan trắc?

Với cơ sở dịch vụ ăn uống, dầu mỡ động thực vật là chỉ tiêu có rủi ro vượt ngưỡng cao nhất. Với hệ thống xử lý sinh học nói chung, Amoni và Tổng Nitơ thường là nhóm khó đạt nhất do đòi hỏi cấu hình công nghệ đầy đủ vùng thiếu khí.

Đánh giá post
Đội ngũ Kỹ sư CCEP
Được chắp bút và kiểm duyệt bởi
Đội ngũ Kỹ sư CCEP

Bằng sự tận tâm và bề dày kinh nghiệm qua hàng trăm dự án xử lý nước thải, khí thải thực tế, chúng tôi thấu hiểu sâu sắc những bài toán kỹ thuật mà doanh nghiệp đang đối mặt. Từng dòng chia sẻ tại đây không chỉ là kiến thức chuyên ngành, mà còn là sự đúc kết chân thành từ trải nghiệm thực chiến, nhằm mang đến cho bạn những giải pháp môi trường chuẩn xác, bền vững và tối ưu nhất.