Tóm tắt bài viết này với AI
Xử lý nước thải là gì, quy trình chuẩn từng bước và cách xây dựng hệ thống đạt chuẩn QCVN 14:2025, QCVN 40:2025. Hướng dẫn từ kỹ sư CCEP, tư vấn miễn phí.
Hệ thống quá tải, nước đầu ra vượt chuẩn, chi phí vận hành đội lên từng tháng — phần lớn những vấn đề này bắt nguồn từ khâu thiết kế sai ngay từ đầu, không phải vì thiếu thiết bị.
Bài viết này cung cấp kiến thức nền đầy đủ về xử lý nước thải: bản chất, các chỉ tiêu ô nhiễm, phương pháp và công nghệ đang được áp dụng, quy trình chuẩn từng bước, cùng các quy chuẩn QCVN mới nhất năm 2025–2026.
Đây là những gì bạn cần nắm trước khi chọn công nghệ hay nhà thầu, dù công trình là hộ gia đình, nhà hàng, nhà máy hay khu công nghiệp.
Nếu bạn cần tư vấn cho công trình cụ thể, liên hệ CCEP qua hotline 091.789.6633 để được khảo sát miễn phí.
Xử lý nước thải là gì?
Xử lý nước thải là quá trình loại bỏ chất hữu cơ, chất rắn lơ lửng, vi sinh vật và các chất ô nhiễm khác trong nước thải, nhằm đảm bảo chất lượng nước đầu ra đạt quy chuẩn trước khi xả ra môi trường hoặc tái sử dụng.
Bản chất của quá trình này là tách chất ô nhiễm ra khỏi nước bằng ba nhóm tác động: vật lý, hóa học và sinh học. Mỗi loại nước thải cần một tổ hợp tác động khác nhau, đó là lý do không có một công nghệ nào phù hợp cho mọi công trình.
Nước thải sinh hoạt
Phát sinh từ hoạt động ăn uống, tắm giặt, vệ sinh hằng ngày của con người, chứa chủ yếu chất hữu cơ dễ phân hủy, chất tẩy rửa, dầu mỡ và vi sinh vật.
Tính chất khá ổn định nhưng lưu lượng dao động mạnh theo giờ trong ngày, cao điểm vào sáng sớm và chiều tối. Đây là yếu tố quyết định khi tính toán bể điều hòa.
Nước thải công nghiệp
Phát sinh từ quá trình sản xuất tại nhà máy, khu công nghiệp, với thành phần ô nhiễm đặc trưng riêng theo từng ngành.
Dệt nhuộm chứa độ màu và chất hoạt động bề mặt cao, xi mạ chứa kim loại nặng và axit, chế biến thực phẩm chứa BOD và dầu mỡ lớn, giấy và bột giấy chứa nhiều chất rắn lơ lửng. Mỗi ngành cần một sơ đồ công nghệ riêng.
Nước thải nông nghiệp
Phát sinh từ sử dụng phân bón, thuốc bảo vệ thực vật và hoạt động chăn nuôi, thường chứa Nitơ, Photpho và vi sinh vật ở nồng độ cao, dễ gây phú dưỡng hóa nguồn nước tiếp nhận.
Các chỉ tiêu ô nhiễm cơ bản cần biết
Trước khi bàn đến công nghệ, cần hiểu hệ thống đang phải xử lý cái gì. Các chỉ tiêu dưới đây xuất hiện trong mọi hồ sơ thiết kế và kết quả quan trắc.
BOD và COD
BOD là lượng oxy mà vi sinh vật cần để phân hủy chất hữu cơ trong nước thải, phản ánh phần ô nhiễm hữu cơ có thể xử lý được bằng sinh học.
COD là lượng oxy cần để oxy hóa toàn bộ chất hữu cơ bằng hóa chất, luôn cao hơn BOD vì bao gồm cả phần khó phân hủy sinh học. Tỷ lệ BOD trên COD cho biết nước thải có phù hợp xử lý sinh học hay không — tỷ lệ càng thấp, càng cần đến phương pháp hóa lý.
TSS — chất rắn lơ lửng
Là tổng lượng chất rắn không tan lơ lửng trong nước, gây đục, bồi lắng và làm tắc màng lọc ở công đoạn phía sau nếu không được tách sớm.
Amoni, Nitơ và Photpho
Là nhóm chất dinh dưỡng gây phú dưỡng hóa, khiến tảo phát triển bùng phát và làm suy giảm oxy trong nguồn nước tiếp nhận. Đây cũng là nhóm chỉ tiêu khó xử lý nhất, đòi hỏi công nghệ sinh học có vùng thiếu khí kết hợp hiếu khí.
pH, dầu mỡ và Coliform
pH ảnh hưởng trực tiếp đến hoạt động của vi sinh vật và tuổi thọ thiết bị. Dầu mỡ gây tắc đường ống và ức chế vi sinh nếu không tách từ đầu. Coliform là chỉ tiêu vi sinh vật gây bệnh, được kiểm soát ở công đoạn khử trùng cuối cùng.
Vì sao bắt buộc phải xử lý nước thải
Nước thải không xử lý gây ô nhiễm nguồn nước, đất và không khí, ảnh hưởng trực tiếp đến sức khỏe cộng đồng và hệ sinh thái quanh khu vực xả thải.
Về mặt pháp lý, phương án xử lý nước thải là hạng mục bắt buộc trong hồ sơ môi trường của mọi dự án đầu tư, và là điều kiện tiên quyết để báo cáo đánh giá tác động môi trường được phê duyệt.
Rủi ro khi bỏ qua từ khâu lập hồ sơ môi trường
Nếu phương án xử lý không được tính toán kỹ ngay từ giai đoạn lập hồ sơ, hệ thống dễ bị thiết kế thừa công đoạn hoặc thiếu công đoạn cần thiết, khiến chi phí xây dựng ban đầu bị đội lên đáng kể.
Sửa đổi công nghệ sau khi hồ sơ đã phê duyệt còn tốn thêm thời gian và chi phí điều chỉnh. Vì vậy, nên làm việc với đơn vị thiết kế hệ thống ngay từ khâu lập hồ sơ, thay vì đợi hồ sơ duyệt xong mới tìm phương án thi công.
Quy chuẩn QCVN áp dụng năm 2025–2026
Giai đoạn 2025–2026 đánh dấu nhiều thay đổi lớn về quy chuẩn nước thải tại Việt Nam. Ba quy chuẩn dưới đây là căn cứ pháp lý chính cần nắm rõ.
QCVN 14:2025/BTNMT — nước thải sinh hoạt, đô thị
Có hiệu lực từ 01/09/2025, thay thế hoàn toàn QCVN 14:2008/BTNMT, áp dụng cho nước thải sinh hoạt và nước thải đô thị, khu dân cư tập trung. Xem toàn văn QCVN 14:2025/BTNMT.
QCVN 40:2025/BTNMT — nước thải công nghiệp
Ban hành kèm Thông tư 06/2025/TT-BTNMT, hiệu lực từ 01/09/2025, thay thế QCVN 40:2011/BTNMT cùng hàng loạt quy chuẩn ngành trước đó gồm nước thải y tế, dệt nhuộm, giấy và bột giấy, chế biến thủy sản, sản xuất thép.
Quy chuẩn phân vùng xả thải theo ba cột A, B, C tùy chức năng nguồn nước tiếp nhận. Trường hợp chưa xác định được phân vùng thì áp dụng Cột B. Xem toàn văn QCVN 40:2025/BTNMT.
Về lộ trình, cơ sở đã vận hành hoặc đã được phê duyệt hồ sơ môi trường trước 01/09/2025 vẫn áp dụng quy chuẩn cũ đến hết 31/12/2031, trong khi dự án đầu tư mới bắt buộc áp dụng ngay từ thời điểm hiệu lực.
QCVN 98:2025/BNNMT — công trình xử lý nước thải tại chỗ
Có hiệu lực từ 26/02/2026, lần đầu tiên quy định chi tiết yêu cầu kỹ thuật cho công trình xử lý nước thải tại chỗ quy mô nhỏ, áp dụng cho cả nhà ở riêng lẻ đô thị, khu dân cư, cơ sở kinh doanh dịch vụ nhỏ lẻ. Xem toàn văn QCVN 98:2025/BNNMT.
Công trình từ 20m³/ngày trở lên phải đạt ngưỡng quy định tại QCVN 14:2025/BTNMT. Việc lấy mẫu thử nghiệm được thực hiện sau ít nhất 30 ngày vận hành, khi hệ thống đạt 100% công suất thiết kế.
Các phương pháp xử lý nước thải
Mọi công nghệ hiện đại đều được xây dựng trên ba nhóm phương pháp nền tảng dưới đây, thường kết hợp với nhau trong cùng một hệ thống.
Phương pháp cơ học
Loại bỏ chất rắn kích thước lớn, cát và dầu mỡ bằng tác động vật lý, thông qua song chắn rác, lưới lọc tinh, bể lắng cát và bể tách dầu mỡ.
Ưu điểm là đơn giản, chi phí thấp, không dùng hóa chất. Hạn chế là chỉ xử lý được phần ô nhiễm thô, nên chủ yếu đóng vai trò tiền xử lý bảo vệ thiết bị phía sau.
Phương pháp hóa lý
Sử dụng phản ứng hóa học để loại bỏ những thành phần mà cơ học và sinh học không xử lý triệt để được, gồm ba quá trình chính.
Trung hòa dùng axit hoặc bazơ để đưa pH về ngưỡng phù hợp. Keo tụ tạo bông dùng phèn hoặc polymer để kết dính hạt nhỏ thành bông lớn dễ lắng. Oxy hóa khử dùng chất oxy hóa mạnh như clo, ozone để phá vỡ hợp chất độc hại và khử màu.
Ưu điểm là hiệu quả cao với nước thải có tải lượng lớn hoặc chứa kim loại nặng, độ màu. Hạn chế là phát sinh bùn hóa chất và chi phí vận hành cao hơn sinh học.
Phương pháp sinh học
Sử dụng vi sinh vật để phân hủy chất hữu cơ, đây là công đoạn cốt lõi quyết định hiệu quả của phần lớn hệ thống xử lý nước thải. Chất lượng nước đầu ra phụ thuộc trực tiếp vào việc nuôi cấy và duy trì hệ vi sinh đúng kỹ thuật.
Xử lý hiếu khí
Vi sinh vật sử dụng oxy được cấp qua hệ thống sục khí để phân hủy chất hữu cơ, đồng thời chuyển hóa Amoni thành Nitrat. Đây là công đoạn tiêu thụ điện năng lớn nhất trong hệ thống.
Xử lý thiếu khí
Vi sinh vật hoạt động trong môi trường không có oxy hòa tan nhưng vẫn có Nitrat, thực hiện quá trình khử Nitrat thành khí Nitơ thoát ra ngoài. Không có công đoạn này, hệ thống rất khó đạt chuẩn Tổng Nitơ.
Xử lý kỵ khí
Vi sinh vật phân hủy chất hữu cơ trong môi trường hoàn toàn không có oxy, sinh ra khí biogas. Phù hợp nước thải có nồng độ hữu cơ rất cao như chăn nuôi, chế biến thực phẩm.
Ưu điểm của xử lý sinh học là tiết kiệm năng lượng và hóa chất so với hóa lý. Hạn chế là cần thời gian nuôi cấy vi sinh, nhạy cảm với pH, nhiệt độ và hóa chất độc hại.
Công nghệ xử lý nước thải phổ biến hiện nay
Các công nghệ dưới đây là những cách tổ chức khác nhau của cùng nguyên lý sinh học, khác biệt ở cấu trúc bể và cách vi sinh vật tồn tại.
Công nghệ AAO
Nước thải đi qua ba vùng nối tiếp gồm yếm khí, thiếu khí và hiếu khí, kết hợp tuần hoàn bùn về đầu hệ thống.
Đây là công nghệ xử lý Nitơ và Photpho hiệu quả nhất trong nhóm truyền thống, phù hợp nước thải sinh hoạt, đô thị, bệnh viện và chế biến thực phẩm có tải lượng dinh dưỡng cao.
Công nghệ SBR
Toàn bộ quá trình diễn ra trong một bể duy nhất theo từng mẻ, luân phiên qua các pha cấp nước, sục khí, lắng và chắt nước, điều khiển tự động bằng bộ hẹn giờ hoặc PLC.
Ưu điểm là tiết kiệm diện tích do không cần bể lắng riêng, dễ tự động hóa. Hạn chế là cần bể điều hòa đủ lớn và phụ thuộc nhiều vào hệ thống điều khiển.
Công nghệ MBBR
Vi sinh vật bám dính trên các giá thể nhựa chuyển động lơ lửng trong bể, thay vì tồn tại dạng bùn lơ lửng như bùn hoạt tính truyền thống.
Nhờ mật độ vi sinh cao và bám chắc trên giá thể, hệ thống chịu được sốc tải tốt khi lưu lượng hoặc nồng độ đầu vào dao động mạnh. Đây là lựa chọn phù hợp cho chung cư, khu dân cư và nhà máy có ca sản xuất không đều.
Công nghệ MBR
Kết hợp xử lý sinh học hiếu khí với màng lọc siêu vi đặt trực tiếp trong bể, thay thế hoàn toàn bể lắng và giảm bớt công đoạn khử trùng.
Chất lượng nước đầu ra cao nhất trong các công nghệ, diện tích nhỏ nhất, có thể tái sử dụng nước. Đổi lại, chi phí đầu tư và thay màng định kỳ cao hơn, đòi hỏi vận hành cẩn thận để tránh tắc màng.
Công nghệ IFAS
Kết hợp bùn hoạt tính lơ lửng với giá thể vi sinh bám dính trong cùng một bể, giúp tăng công suất xử lý mà không cần mở rộng thể tích bể.
Đây là giải pháp thường được chọn khi cần nâng cấp hệ thống cũ đang quá tải nhưng không còn mặt bằng để xây thêm.
So sánh nhanh các công nghệ
| Công nghệ | Ưu điểm chính | Phù hợp với |
|---|---|---|
| AAO | Xử lý Nitơ, Photpho tốt, vận hành ổn định | Đô thị, bệnh viện, thực phẩm |
| SBR | Tiết kiệm diện tích, dễ tự động hóa | Công trình vừa và nhỏ |
| MBBR | Chịu sốc tải tốt, mật độ vi sinh cao | Chung cư, khu dân cư, nhà máy |
| MBR | Nước đầu ra chất lượng cao, diện tích nhỏ nhất | Nơi chật hẹp, cần tái sử dụng nước |
| IFAS | Tăng công suất không cần mở rộng bể | Nâng cấp hệ thống cũ quá tải |
Không có công nghệ nào tốt nhất cho mọi trường hợp. Công nghệ phù hợp là công nghệ khớp với tính chất nước thải, mặt bằng và năng lực vận hành thực tế của bạn.
Quy trình xử lý nước thải chuẩn
Một hệ thống hoàn chỉnh thường vận hành theo năm giai đoạn nối tiếp, mỗi giai đoạn đảm nhiệm một phần công việc riêng.
Tiền xử lý
Loại bỏ rác, cát và dầu mỡ kích thước lớn qua song chắn rác, bể lắng cát và bể tách dầu mỡ, tránh làm hỏng bơm và thiết bị phía sau.
Bể điều hòa
Ổn định lưu lượng và nồng độ nước thải trước khi vào xử lý sinh học. Đây là công đoạn thường bị xem nhẹ nhưng lại quyết định sự ổn định của toàn hệ thống, vì vi sinh vật rất nhạy cảm với biến động đột ngột.
Xử lý sinh học
Công đoạn cốt lõi, sử dụng một trong các công nghệ AAO, SBR, MBBR, MBR hoặc IFAS để phân hủy chất hữu cơ, xử lý Nitơ và Photpho.
Xử lý cao cấp và khử trùng
Loại bỏ triệt để phần còn lại như vi sinh vật gây bệnh, kim loại nặng hoặc độ màu, thông qua khử trùng bằng clo hoặc tia UV, lọc áp lực, hấp phụ than hoạt tính.
Xử lý bùn thải
Bùn dư từ bể sinh học và hóa lý được thu gom về bể chứa bùn, sau đó ép tách nước bằng máy ép bùn kết hợp polymer trợ lắng, giúp giảm mạnh thể tích trước khi chuyển giao cho đơn vị xử lý có chức năng.
Bỏ qua khâu tính toán xử lý bùn ngay từ thiết kế là nguyên nhân phổ biến khiến hệ thống phát sinh mùi hôi và quá tải sau vài tháng vận hành. Nếu hệ thống đang gặp vấn đề này, tham khảo cách xử lý mùi cho hệ thống xử lý nước thải.
Cách xây dựng hệ thống đạt chuẩn
Hệ thống đạt chuẩn không đồng nghĩa với lắp càng nhiều thiết bị càng tốt. Bốn yếu tố dưới đây cần được tính toán chính xác ngay từ đầu.
Xác định đúng lưu lượng và tính chất nước thải
Lưu lượng giờ cao điểm cùng nồng độ BOD, COD, TSS thực tế quyết định kích thước bể và công nghệ phù hợp.
Thiết kế dựa trên số liệu ước tính chung, không khảo sát thực tế, là nguyên nhân phổ biến nhất khiến hệ thống hoạt động kém hiệu quả ngay từ khi mới vận hành.
Chọn đúng công nghệ, không dư thừa công đoạn
Càng nhiều công đoạn không cần thiết, chi phí đầu tư và vận hành càng cao trong khi hiệu quả xử lý chưa chắc tốt hơn.
Lựa chọn vật liệu phù hợp vận hành lâu dài
Vật liệu chế tạo ảnh hưởng trực tiếp đến tuổi thọ và chi phí bảo trì. Nhựa PP được CCEP ưu tiên nhờ khả năng kháng hóa chất tốt, nhẹ, dễ vận chuyển và lắp đặt hơn bê tông hay inox, đồng thời không bị ăn mòn theo thời gian.
Tìm hiểu thêm về đặc tính vật liệu nhựa PP, hoặc xem trực tiếp bồn bể bằng nhựa PP và ống nhựa PP do CCEP gia công.
Tính toán mặt bằng, quan trắc và khả năng mở rộng
Hệ thống nên được thiết kế để mở rộng công suất khi nhu cầu tăng, thay vì phải đập bỏ xây lại. Với cơ sở thuộc diện quan trắc bắt buộc, cần bố trí sẵn vị trí lắp máng đo lưu lượng V-notch ngay từ khâu thiết kế.
Xu hướng xử lý nước thải năm 2026
Ba xu hướng dưới đây đang định hình lại cách các công trình mới được thiết kế và vận hành.
Module hóa và xử lý phi tập trung
Thay vì xây bể bê tông tại chỗ, hệ thống được chế tạo sẵn thành khối tại xưởng rồi vận chuyển đến lắp đặt, giúp rút ngắn đáng kể thời gian thi công và kiểm soát chất lượng tốt hơn.
Ưu thế lớn nhất là khả năng ghép thêm khối để mở rộng công suất mà không cần phá dỡ hệ thống hiện có.
Tái sử dụng nước sau xử lý
Nước sau xử lý bằng công nghệ màng có thể tái sử dụng cho tưới cây, vệ sinh sàn, làm mát, giúp giảm chi phí nước cấp và áp lực lên nguồn nước ngọt.
Quan trắc tự động và giám sát thông minh
Cảm biến đo lưu lượng, pH, COD kết nối liên tục giúp phát hiện sớm bất thường trong vận hành, đồng thời đáp ứng yêu cầu quan trắc tự động bắt buộc với các cơ sở có lưu lượng xả thải lớn.
Lợi ích khi xây dựng hệ thống đạt chuẩn
- Tránh rủi ro bị xử phạt hoặc đình chỉ hoạt động khi cơ quan chức năng kiểm tra, quan trắc.
- Giảm phí bảo vệ môi trường đối với nước thải công nghiệp, vốn tính theo lưu lượng và nồng độ chất ô nhiễm.
- Đáp ứng yêu cầu của đối tác, khách hàng lớn thường yêu cầu nhà cung cấp có quy trình bảo vệ môi trường đạt chuẩn.
- Giảm chi phí vận hành lâu dài nhờ hệ thống thiết kế đúng ngay từ đầu, ít sự cố.
- Góp phần bảo vệ nguồn nước và môi trường sống cho cộng đồng xung quanh.
Giải pháp xử lý nước thải tại CCEP
CCEP thiết kế và thi công hệ thống xử lý nước thải cho cả quy mô sinh hoạt và công nghiệp, dựa trên khảo sát thực tế thay vì áp dụng cấu hình rập khuôn.
Với hộ gia đình, chung cư, nhà hàng hoặc phòng khám quy mô nhỏ, module xử lý nước thải sinh hoạt là giải pháp chế tạo sẵn, lắp đặt nhanh, phù hợp diện tích hạn chế.

Với nhà máy, khu công nghiệp có lưu lượng lớn, CCEP thiết kế hệ thống riêng theo đặc thù ngành, kết hợp công nghệ AAO, SBR, MBBR, MBR tùy dự án.
Nếu công trình cũng phát sinh khí thải cần xử lý đồng thời, tham khảo thêm giải pháp xử lý khí thải tại CCEP để đồng bộ trong cùng một lần khảo sát.
Vì sao nên chọn CCEP?
CCEP là đơn vị chuyên xử lý nước thải và khí thải tại Hà Nội, đồng thời trực tiếp gia công vật liệu nhựa PP cho chính các hệ thống môi trường mình triển khai, giúp kiểm soát chất lượng và chi phí xuyên suốt từ khâu chế tạo đến lắp đặt.
Đội ngũ CCEP khảo sát thực tế lưu lượng, tính chất nước thải và điều kiện lắp đặt trước khi đề xuất công nghệ, đảm bảo hệ thống vừa đạt chuẩn vừa tối ưu chi phí đầu tư và vận hành.
Bạn có thể tìm hiểu thêm tại trang chủ CCEP hoặc xem toàn bộ sản phẩm và dịch vụ trước khi quyết định.

Quy trình hợp tác
- Khảo sát thực tế công trình và xác định lưu lượng, tính chất nước thải.
- Xác định quy chuẩn QCVN áp dụng và tư vấn công nghệ phù hợp.
- Thiết kế chi tiết theo điều kiện lắp đặt thực tế.
- Gia công, lắp đặt và đấu nối hệ thống tại công trình.
- Bàn giao vận hành và hướng dẫn sử dụng.
- Bảo trì định kỳ để đảm bảo hiệu quả xử lý lâu dài.
Những điều cần nhớ
- Ba quy chuẩn cần nắm: QCVN 14:2025 cho sinh hoạt, QCVN 40:2025 cho công nghiệp, QCVN 98:2025 cho công trình tại chỗ.
- Mọi công nghệ đều dựa trên ba phương pháp nền: cơ học, hóa lý và sinh học, kết hợp khác nhau tùy loại nước thải.
- AAO, SBR, MBBR, MBR, IFAS mỗi công nghệ có thế mạnh riêng, không có lựa chọn tốt nhất cho mọi trường hợp.
- Hệ thống đạt chuẩn cần khảo sát đúng lưu lượng, chọn đúng công nghệ và vật liệu, không phải càng nhiều thiết bị càng tốt.
Liên hệ tư vấn xử lý nước thải cùng CCEP
Mỗi công trình có lưu lượng, tính chất nước thải và điều kiện mặt bằng khác nhau, nên không có phương án nào áp dụng chung được cho tất cả. Cách nhanh nhất để biết hệ thống của bạn cần gì là để kỹ sư khảo sát trực tiếp.
Đội ngũ kỹ sư CCEP sẵn sàng tư vấn miễn phí, giúp bạn xác định đúng quy chuẩn áp dụng, công nghệ phù hợp và phương án tối ưu chi phí đầu tư lẫn vận hành.
- Hotline: 091.789.6633
- Email: ccep.vn@gmail.com
- Văn phòng: Nhà NV 6.1, Khu đô thị Viglacera Hữu Hưng, 272 Hữu Hưng, Nam Từ Liêm, Hà Nội
Liên hệ ngay hôm nay để được khảo sát và tư vấn giải pháp xử lý nước thải phù hợp với công trình của bạn.
Câu hỏi thường gặp
Xử lý nước thải là gì?
Xử lý nước thải là quá trình loại bỏ chất hữu cơ, chất rắn lơ lửng, vi sinh vật và các chất ô nhiễm khác trong nước thải trước khi xả ra môi trường, nhằm đảm bảo chất lượng nước đầu ra đạt quy chuẩn kỹ thuật hiện hành.
Nên chọn công nghệ AAO, SBR, MBBR hay MBR?
Tùy đặc điểm nước thải và diện tích lắp đặt. AAO phù hợp nước thải giàu Nitơ, Photpho; SBR tiết kiệm diện tích và dễ tự động hóa; MBBR chịu sốc tải tốt khi lưu lượng dao động; MBR cho chất lượng nước cao nhất và diện tích nhỏ nhất nhưng chi phí đầu tư cao hơn. CCEP sẽ tư vấn sau khi khảo sát thực tế.
BOD, COD, TSS trong nước thải là gì?
BOD là lượng oxy vi sinh vật cần để phân hủy chất hữu cơ, COD là lượng oxy cần để oxy hóa toàn bộ chất hữu cơ bằng hóa chất, còn TSS là tổng chất rắn lơ lửng. Đây là ba chỉ tiêu cơ bản để đánh giá mức độ ô nhiễm và hiệu quả xử lý của hệ thống.
Hệ thống xử lý nước thải hiện nay cần áp dụng quy chuẩn nào?
Tùy loại nước thải: QCVN 14:2025/BTNMT áp dụng cho nước thải sinh hoạt, đô thị; QCVN 40:2025/BTNMT áp dụng cho nước thải công nghiệp; QCVN 98:2025/BNNMT áp dụng cho công trình xử lý nước thải tại chỗ quy mô nhỏ, hiệu lực từ 26/02/2026.
Cơ sở đang vận hành trước 01/09/2025 có phải nâng cấp ngay theo QCVN 40:2025 không?
Không bắt buộc ngay. Cơ sở đã vận hành hoặc đã được phê duyệt hồ sơ môi trường trước 01/09/2025 được tiếp tục áp dụng quy chuẩn cũ đến hết 31/12/2031, trong khi dự án đầu tư mới phải áp dụng QCVN 40:2025/BTNMT ngay từ 01/09/2025.
Bùn thải từ hệ thống xử lý nước thải được xử lý như thế nào?
Bùn dư từ bể sinh học và hóa lý được thu gom về bể chứa bùn, sau đó ép tách nước bằng máy ép bùn kết hợp hóa chất polymer trợ lắng, giúp giảm đáng kể thể tích bùn trước khi chuyển giao cho đơn vị xử lý có chức năng.
Chi phí xây dựng hệ thống xử lý nước thải phụ thuộc vào yếu tố nào?
Chi phí phụ thuộc vào lưu lượng, tính chất nước thải, công nghệ áp dụng, vật liệu chế tạo và điều kiện mặt bằng thi công. Liên hệ CCEP để được khảo sát và báo giá chi tiết theo đúng nhu cầu thực tế.


Try with ChatGPT